| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 09/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
90
|
53
|
||||||||||||||||
| G7 |
257
|
215
|
||||||||||||||||
| G6 |
3009
0230
4236
|
9541
0756
2048
|
||||||||||||||||
| G5 |
7611
|
6681
|
||||||||||||||||
| G4 |
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
|
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
|
||||||||||||||||
| G3 |
66237
60231
|
42298
46162
|
||||||||||||||||
| G2 |
21122
|
17310
|
||||||||||||||||
| G1 |
88269
|
11117
|
||||||||||||||||
| DB |
519579
|
256954
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 09 | |||||||||||||||||
| 1 | 11, 19 | 10, 15(2), 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 29 | 23, 24 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 31, 36, 37 | 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 43, 48 | |||||||||||||||||
| 5 | 57 | 53, 54, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 65, 69(2) | 62 | ||||||||||||||||
| 7 | 79 | |||||||||||||||||
| 8 | 82, 85 | 81, 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 96 | 90, 98 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 02/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
61
|
46
|
||||||||||||||||
| G7 |
576
|
764
|
||||||||||||||||
| G6 |
3337
2914
3233
|
6685
1097
4093
|
||||||||||||||||
| G5 |
3385
|
7900
|
||||||||||||||||
| G4 |
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
|
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
|
||||||||||||||||
| G3 |
33825
30928
|
69403
67148
|
||||||||||||||||
| G2 |
53742
|
93829
|
||||||||||||||||
| G1 |
53550
|
64513
|
||||||||||||||||
| DB |
861008
|
591333
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 08 | 00, 03 | ||||||||||||||||
| 1 | 12, 13, 14 | 12, 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 25, 28 | 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 33, 37, 38 | 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 42, 44 | 46, 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 55 | 51, 53, 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 61 | 62, 64(2) | ||||||||||||||||
| 7 | 76 | |||||||||||||||||
| 8 | 85, 86 | 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 93, 97 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 26/01/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
53
|
68
|
||||||||||||||||
| G7 |
346
|
300
|
||||||||||||||||
| G6 |
5033
9995
7830
|
1419
8359
4938
|
||||||||||||||||
| G5 |
7005
|
0893
|
||||||||||||||||
| G4 |
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
|
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
|
||||||||||||||||
| G3 |
62656
32835
|
78820
60202
|
||||||||||||||||
| G2 |
82817
|
98669
|
||||||||||||||||
| G1 |
97191
|
76669
|
||||||||||||||||
| DB |
282082
|
243372
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 05 | 00, 02 | ||||||||||||||||
| 1 | 10, 17 | 12, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 20 | |||||||||||||||||
| 3 | 30, 33, 35 | 34, 36, 38 | ||||||||||||||||
| 4 | 46, 49 | |||||||||||||||||
| 5 | 53, 56 | 51, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 63 | 68, 69(2) | ||||||||||||||||
| 7 | 72 | 72 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 85, 87, 89 | 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 95 | 93, 96, 97 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang vnchat.info