| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 14/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
22
|
52
|
71
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
612
|
475
|
677
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6569
6241
0923
|
8943
5926
4237
|
0914
1142
9146
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
0066
|
6514
|
5174
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
64146
10559
|
36540
45617
|
69372
26200
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
15254
|
01011
|
44956
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
26885
|
89259
|
76600
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
342908
|
508844
|
902431
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 08 | 00(3) | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12 | 11(2), 14, 17, 18 | 14 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 22(2), 23, 26 | 26 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30 | 37 | 31 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 46 | 40, 43, 44 | 42, 45, 46 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 54, 55, 59(2) | 51(2), 52, 59 | 56 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 66, 67, 69 | 63 | 64, 66 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 78 | 71, 75 | 71, 72, 74, 77 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 85 | 81 | 80, 87, 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | ||||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 07/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
18
|
25
|
57
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
907
|
279
|
950
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
3082
6304
4074
|
4471
1318
0889
|
0674
0890
5002
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5407
|
2152
|
3480
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
|
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
|
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
90872
31811
|
33669
95035
|
41681
70333
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
75011
|
38471
|
48478
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
66846
|
91027
|
49807
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
092929
|
049149
|
727264
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 04, 07(2) | 02, 07 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11(2), 18 | 18 | 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 29 | 25, 26, 27, 28 | 24 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 39 | 35 | 33, 34 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 46 | 44, 46, 49 | 43 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 52 | 50, 55, 57(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61 | 63, 69 | 64 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 74, 75 | 71(2), 74, 79 | 74, 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 89 | 80, 89 | 80, 81 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 99 | 90, 93 | ||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 31/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
55
|
04
|
13
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
326
|
740
|
829
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2239
2087
0277
|
9899
7352
2266
|
9687
8381
4277
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5932
|
5749
|
3580
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
|
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
|
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
80227
68405
|
29373
31419
|
12774
72829
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
94947
|
77282
|
13187
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
17286
|
70239
|
07850
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
316510
|
403903
|
931487
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 05 | 00, 03, 04 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10 | 16, 19 | 13, 16 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 26, 27 | 20, 27, 29(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 32, 39 | 36(2), 39 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 47(2) | 40, 49 | 44, 48 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 53, 55, 56, 57 | 52 | 50 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 66 | |||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 72, 77 | 73(2) | 74(2), 77 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 86, 87 | 82 | 80, 81, 87(3) | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90(2), 99 | 97 | ||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang vnchat.info