| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 10/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
11
|
67
|
||||||||||||||||
| G7 |
925
|
562
|
||||||||||||||||
| G6 |
0766
9612
8999
|
8950
2656
1639
|
||||||||||||||||
| G5 |
1773
|
8050
|
||||||||||||||||
| G4 |
16954
88630
18392
30285
77158
31545
16321
|
34350
90790
04183
73734
14748
96674
68106
|
||||||||||||||||
| G3 |
20741
41934
|
18295
12803
|
||||||||||||||||
| G2 |
68637
|
19066
|
||||||||||||||||
| G1 |
98774
|
68190
|
||||||||||||||||
| DB |
586445
|
249626
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 03, 06 | |||||||||||||||||
| 1 | 11, 12 | |||||||||||||||||
| 2 | 21, 25 | 26 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 34, 37 | 34, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 45(2) | 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 54, 58 | 50(3), 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 66 | 62, 66, 67 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 74 | 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 85 | 83 | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 99 | 90(2), 95 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 03/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
75
|
78
|
||||||||||||||||
| G7 |
559
|
822
|
||||||||||||||||
| G6 |
5559
8195
6664
|
6927
6749
0389
|
||||||||||||||||
| G5 |
6737
|
8332
|
||||||||||||||||
| G4 |
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
|
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
|
||||||||||||||||
| G3 |
81907
61038
|
41202
18594
|
||||||||||||||||
| G2 |
80061
|
98756
|
||||||||||||||||
| G1 |
68010
|
40137
|
||||||||||||||||
| DB |
635211
|
615038
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 07 | 02 | ||||||||||||||||
| 1 | 10(2), 11, 12, 18, 19 | |||||||||||||||||
| 2 | 22, 24, 27 | |||||||||||||||||
| 3 | 37, 38 | 32(2), 37, 38(2) | ||||||||||||||||
| 4 | 45 | 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 59(2) | 51, 53, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 64 | 61 | ||||||||||||||||
| 7 | 70, 75 | 74, 78 | ||||||||||||||||
| 8 | 89 | 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 95 | 94 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 27/01/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
92
|
15
|
||||||||||||||||
| G7 |
896
|
551
|
||||||||||||||||
| G6 |
9829
9976
7089
|
5047
6736
7760
|
||||||||||||||||
| G5 |
0083
|
5833
|
||||||||||||||||
| G4 |
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
|
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
|
||||||||||||||||
| G3 |
84946
05810
|
03989
96541
|
||||||||||||||||
| G2 |
04580
|
50542
|
||||||||||||||||
| G1 |
89963
|
45989
|
||||||||||||||||
| DB |
491397
|
415292
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 03 | |||||||||||||||||
| 1 | 10(2) | 10, 15, 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 29 | 23 | ||||||||||||||||
| 3 | 38 | 33, 34, 36 | ||||||||||||||||
| 4 | 42, 46 | 41, 42, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 58 | 51 | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 63 | 60, 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 76 | |||||||||||||||||
| 8 | 80, 82, 83, 89 | 81, 89(3) | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 96, 97 | 92 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 20/01/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
85
|
16
|
||||||||||||||||
| G7 |
605
|
914
|
||||||||||||||||
| G6 |
8001
8129
6658
|
6654
7338
2274
|
||||||||||||||||
| G5 |
8338
|
5998
|
||||||||||||||||
| G4 |
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
|
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
|
||||||||||||||||
| G3 |
96993
98322
|
74454
54117
|
||||||||||||||||
| G2 |
93566
|
01290
|
||||||||||||||||
| G1 |
92779
|
84676
|
||||||||||||||||
| DB |
472104
|
451218
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 04, 05 | 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 14, 15, 16, 17, 18 | |||||||||||||||||
| 2 | 20, 22, 29 | 22, 26 | ||||||||||||||||
| 3 | 38 | 38 | ||||||||||||||||
| 4 | 46 | |||||||||||||||||
| 5 | 58 | 54(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 66 | |||||||||||||||||
| 7 | 72, 79 | 74, 76(2) | ||||||||||||||||
| 8 | 85, 86, 89 | 81 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 93, 94 | 90(2), 98 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 13/01/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| G8 |
57
|
80
|
||||||||||||||||
| G7 |
753
|
644
|
||||||||||||||||
| G6 |
1998
4405
7395
|
5911
0096
9552
|
||||||||||||||||
| G5 |
0534
|
2081
|
||||||||||||||||
| G4 |
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
|
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
|
||||||||||||||||
| G3 |
27409
38406
|
35262
69002
|
||||||||||||||||
| G2 |
14199
|
75403
|
||||||||||||||||
| G1 |
31715
|
16293
|
||||||||||||||||
| DB |
006419
|
287605
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 3 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Lắc | Quảng Nam | ||||||||||||||||
| 0 | 05, 06, 09 | 02, 03, 05, 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 15, 19 | 11, 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 28 | |||||||||||||||||
| 3 | 34 | 32 | ||||||||||||||||
| 4 | 40, 44 | |||||||||||||||||
| 5 | 53, 57 | 52 | ||||||||||||||||
| 6 | 62 | |||||||||||||||||
| 7 | ||||||||||||||||||
| 8 | 84, 86, 89(2) | 80(2), 81, 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 95, 97, 98, 99 | 93, 96, 98 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang vnchat.info