| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 16/01/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
57
|
00
|
||||||||||||||||
| G7 |
241
|
019
|
||||||||||||||||
| G6 |
4734
1393
4125
|
4950
5293
6946
|
||||||||||||||||
| G5 |
2871
|
0700
|
||||||||||||||||
| G4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
||||||||||||||||
| G3 |
34330
89732
|
18656
60151
|
||||||||||||||||
| G2 |
39722
|
94202
|
||||||||||||||||
| G1 |
96165
|
81445
|
||||||||||||||||
| DB |
480145
|
544987
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 09 | 00(2), 02(2) | ||||||||||||||||
| 1 | 19 | 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 25 | 21 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 32, 34, 36 | |||||||||||||||||
| 4 | 41, 45(2) | 45, 46 | ||||||||||||||||
| 5 | 57(2) | 50, 51, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 65 | 63 | ||||||||||||||||
| 7 | 71 | 75, 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 87 | 81, 87 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 98 | 93, 95 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 09/01/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Ninh Thuận | Gia Lai | ||||||||||||||||
| G8 |
97
|
45
|
||||||||||||||||
| G7 |
316
|
170
|
||||||||||||||||
| G6 |
5725
9909
5999
|
2644
5971
7163
|
||||||||||||||||
| G5 |
7302
|
1963
|
||||||||||||||||
| G4 |
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
|
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
|
||||||||||||||||
| G3 |
74384
63071
|
16833
49206
|
||||||||||||||||
| G2 |
54638
|
39691
|
||||||||||||||||
| G1 |
19433
|
90732
|
||||||||||||||||
| DB |
456952
|
848952
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||||||||||||||||
| 0 | 02, 03, 09 | 06 | ||||||||||||||||
| 1 | 16, 18, 19 | 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 25 | 26 | ||||||||||||||||
| 3 | 33, 38 | 32, 33, 34, 38 | ||||||||||||||||
| 4 | 42 | 44, 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 52 | 52 | ||||||||||||||||
| 6 | 63(2) | |||||||||||||||||
| 7 | 71, 75, 76, 78 | 70, 71, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 84 | 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 97, 99 | 91, 97 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 02/01/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
75
|
24
|
||||||||||||||||
| G7 |
209
|
429
|
||||||||||||||||
| G6 |
2000
8691
8874
|
3856
3881
9184
|
||||||||||||||||
| G5 |
4771
|
7730
|
||||||||||||||||
| G4 |
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
|
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
|
||||||||||||||||
| G3 |
70286
24769
|
90786
73923
|
||||||||||||||||
| G2 |
41743
|
06327
|
||||||||||||||||
| G1 |
31826
|
90154
|
||||||||||||||||
| DB |
370468
|
353056
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 06, 09 | 00 | ||||||||||||||||
| 1 | 17 | |||||||||||||||||
| 2 | 26 | 23, 24, 27, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 31 | 30, 32, 35, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 43, 46 | |||||||||||||||||
| 5 | 54, 56(2) | |||||||||||||||||
| 6 | 63, 65, 68, 69 | |||||||||||||||||
| 7 | 71, 74, 75 | |||||||||||||||||
| 8 | 86 | 81, 84(2), 86 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 93, 98 | 92 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 26/12/2025 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
01
|
37
|
||||||||||||||||
| G7 |
346
|
312
|
||||||||||||||||
| G6 |
5261
8489
0214
|
1926
2633
1447
|
||||||||||||||||
| G5 |
0162
|
4345
|
||||||||||||||||
| G4 |
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
|
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
|
||||||||||||||||
| G3 |
02606
78542
|
44588
80982
|
||||||||||||||||
| G2 |
86256
|
63537
|
||||||||||||||||
| G1 |
38976
|
20890
|
||||||||||||||||
| DB |
777236
|
520628
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 06 | |||||||||||||||||
| 1 | 14 | 12, 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 21 | 22, 26, 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 35, 36 | 33, 37(2) | ||||||||||||||||
| 4 | 42, 46 | 45, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 56 | 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 61, 62(2) | 69(2) | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 76, 77, 79 | |||||||||||||||||
| 8 | 89 | 82, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 90 | 90(2), 92 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 19/12/2025 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
18
|
08
|
||||||||||||||||
| G7 |
987
|
706
|
||||||||||||||||
| G6 |
6276
8545
5720
|
3879
0224
1487
|
||||||||||||||||
| G5 |
8839
|
7945
|
||||||||||||||||
| G4 |
57929
18095
09924
97213
55374
85067
59583
|
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
|
||||||||||||||||
| G3 |
72254
85143
|
80033
01063
|
||||||||||||||||
| G2 |
02741
|
78719
|
||||||||||||||||
| G1 |
29182
|
71906
|
||||||||||||||||
| DB |
797714
|
777362
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 06(2), 08 | |||||||||||||||||
| 1 | 13, 14, 18 | 14(2), 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 24, 29 | 24 | ||||||||||||||||
| 3 | 39 | 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 43, 45 | 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 54 | 53 | ||||||||||||||||
| 6 | 67 | 62, 63 | ||||||||||||||||
| 7 | 74, 76 | 73, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 83, 87 | 80, 87(2), 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 95 | |||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang vnchat.info