| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 13/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
66
|
07
|
||||||||||||||||
| G7 |
305
|
334
|
||||||||||||||||
| G6 |
5237
1629
3616
|
8648
8851
4550
|
||||||||||||||||
| G5 |
2749
|
0744
|
||||||||||||||||
| G4 |
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
|
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
|
||||||||||||||||
| G3 |
53473
47554
|
84748
37972
|
||||||||||||||||
| G2 |
64793
|
55906
|
||||||||||||||||
| G1 |
85520
|
42869
|
||||||||||||||||
| DB |
978482
|
327771
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 04, 05 | 06, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 16 | 12 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 24, 29 | |||||||||||||||||
| 3 | 37(2) | 33, 34 | ||||||||||||||||
| 4 | 49 | 44, 48(2) | ||||||||||||||||
| 5 | 54 | 50(2), 51 | ||||||||||||||||
| 6 | 66 | 61, 63, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 78 | 71, 72, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 82 | 83 | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 93(2), 96 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 06/02/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
74
|
19
|
||||||||||||||||
| G7 |
782
|
069
|
||||||||||||||||
| G6 |
0195
7430
1265
|
6764
8139
7446
|
||||||||||||||||
| G5 |
2501
|
7011
|
||||||||||||||||
| G4 |
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
|
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
|
||||||||||||||||
| G3 |
76562
40611
|
40710
09645
|
||||||||||||||||
| G2 |
33157
|
42996
|
||||||||||||||||
| G1 |
73800
|
16453
|
||||||||||||||||
| DB |
170260
|
549566
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 01, 07 | 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 17 | 10, 11, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 20 | 26 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 32 | 31, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 43 | 44, 45, 46 | ||||||||||||||||
| 5 | 52, 57 | 52, 53, 59(2) | ||||||||||||||||
| 6 | 60, 62, 65 | 64, 66, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 74 | |||||||||||||||||
| 8 | 82, 86 | |||||||||||||||||
| 9 | 95 | 96 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 30/01/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
23
|
61
|
||||||||||||||||
| G7 |
230
|
498
|
||||||||||||||||
| G6 |
0780
9602
8036
|
1434
2797
1195
|
||||||||||||||||
| G5 |
0788
|
0546
|
||||||||||||||||
| G4 |
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
|
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
|
||||||||||||||||
| G3 |
04571
20009
|
27413
40207
|
||||||||||||||||
| G2 |
81181
|
90648
|
||||||||||||||||
| G1 |
83493
|
85019
|
||||||||||||||||
| DB |
440659
|
825377
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 02, 09 | 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 14 | 13, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 23 | 21, 27 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 34, 36 | 34 | ||||||||||||||||
| 4 | 45 | 41, 46, 48, 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 52, 59 | 53 | ||||||||||||||||
| 6 | 64 | 61 | ||||||||||||||||
| 7 | 71 | 74, 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 81(2), 88 | |||||||||||||||||
| 9 | 93, 96 | 92, 95, 97, 98 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 23/01/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
32
|
96
|
||||||||||||||||
| G7 |
816
|
511
|
||||||||||||||||
| G6 |
9737
3970
4697
|
2468
6257
9791
|
||||||||||||||||
| G5 |
7501
|
3349
|
||||||||||||||||
| G4 |
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
|
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
|
||||||||||||||||
| G3 |
84202
21419
|
95433
98744
|
||||||||||||||||
| G2 |
36255
|
10085
|
||||||||||||||||
| G1 |
38291
|
90492
|
||||||||||||||||
| DB |
706250
|
947850
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 02 | 05 | ||||||||||||||||
| 1 | 16, 19 | 11, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | 31, 32, 37 | 30, 32, 33, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 41 | 41, 43, 44, 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 53, 55, 58 | 50, 57 | ||||||||||||||||
| 6 | 68 | |||||||||||||||||
| 7 | 70, 71, 78 | |||||||||||||||||
| 8 | 85 | |||||||||||||||||
| 9 | 91, 96, 97 | 91, 92, 96 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 16/01/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
57
|
00
|
||||||||||||||||
| G7 |
241
|
019
|
||||||||||||||||
| G6 |
4734
1393
4125
|
4950
5293
6946
|
||||||||||||||||
| G5 |
2871
|
0700
|
||||||||||||||||
| G4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
||||||||||||||||
| G3 |
34330
89732
|
18656
60151
|
||||||||||||||||
| G2 |
39722
|
94202
|
||||||||||||||||
| G1 |
96165
|
81445
|
||||||||||||||||
| DB |
480145
|
544987
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 09 | 00(2), 02(2) | ||||||||||||||||
| 1 | 19 | 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 25 | 21 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 32, 34, 36 | |||||||||||||||||
| 4 | 41, 45(2) | 45, 46 | ||||||||||||||||
| 5 | 57(2) | 50, 51, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 65 | 63 | ||||||||||||||||
| 7 | 71 | 75, 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 87 | 81, 87 | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 98 | 93, 95 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang vnchat.info